Đô la Mỹ

Đô la Mỹ (USD) được phát hành bởi Cục Dự trữ Liên bang (FRB) và có lẽ là loại tiền được công nhận và chấp nhận nhất trên toàn cầu. Có niên đại từ năm 1792, "green" là một trong những loại tiền tệ ổn định hơn trên thế giới. Đô la Mỹ có bảy loại hóa đơn khác nhau trong khoảng 1-100. Đô la Mỹ cũng là một loại tiền tệ chính thức tại mười quốc gia ngoài Hoa Kỳ bao gồm Ecuador, El-Salvador và Zimbabwe. Đô la Mỹ có lẽ là loại tiền được sử dụng rộng rãi nhất trong cộng đồng cờ bạc trực tuyến.

Hiện thêm...
Euros

EURO (EUR) có từ những năm 90 nhưng không đi vào lưu thông vật lý cho đến 1/1/2002 và được Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) phát hành. Nó được cho là đồng tiền được giao dịch nhiều thứ hai trên thị trường ngoại hối sau Đô la Mỹ. 19 trong số 28 quốc gia trong EU sử dụng EURO làm tiền tệ chính thức. Đồng Euro có bảy loại tiền khác nhau trong khoảng từ 5-500 € và cũng có 8 loại tiền Euro khác nhau, loại lớn nhất là loại tiền 2 €. Đồng Euro thường được sử dụng để gửi tiền để đánh bạc trực tuyến và là một loại tiền tệ đánh bạc được đánh giá cao.

Hiện thêm...
Yên Nhật

Đồng Yên Nhật (JPY) là một trong những loại tiền tệ lớn nhất và được tôn trọng nhất trên thế giới và được đưa vào lưu thông vào năm 1871. Đồng Yên được công nhận rộng rãi trên toàn thế giới vì thiết kế đồng xu mang tính định mệnh. JPY và đã được sử dụng trên các thị trường toàn cầu cho tất cả các loại hình giao dịch với sự gia tăng mạnh mẽ kể từ sự phát triển của nền kinh tế Nhật Bản vào những năm 1980 và ngày nay nó là một loại tiền tệ được sử dụng thường xuyên để đánh bạc trực tuyến.

Hiện thêm...
Bảng Anh

Bảng Anh (GBP) là một loại tiền có từ năm 1694 và được phát hành bởi Ngân hàng Anh (BOE). Đồng GBP được cho là đồng tiền được giao dịch nhiều thứ tư trên thị trường ngoại hối sau Đô la Mỹ, Euro và Yên Nhật. Bảng Anh có bốn loại tiền khác nhau, dao động từ 5-50 bảng, cũng có đồng bảng Anh, đồng tiền lớn nhất là đồng 2 bảng. GBP là một loại tiền tệ được đánh giá cao trong thế giới cờ bạc trực tuyến.

Hiện thêm...
Đô la Australia

Đồng đô la Úc được giới thiệu vào năm 1966 khi nó thay thế đồng bảng Úc; đây là khi đất nước chuyển sang thập phân. Đồng đô la Úc hiện là tiền tệ quốc gia của Khối thịnh vượng chung Úc và được khoảng 24 triệu người sử dụng, khiến nó trở thành một trong những loại tiền tệ nhỏ nhất trên thế giới. Các lưu ý lớn nhất là cho 100 đô la.

Hiện thêm...
Canadian dollars

Đô la Canada (CAD) là tiền tệ chính thức của Canada và thường được gọi là C $ hoặc Can $ để phân biệt với Đô la Mỹ. Một biệt danh khác cho đồng đô la Canada thường được sử dụng bởi các nhà giao dịch và phân tích ngoại hối là Loonie. Tiền tệ được cấu trúc trong 5 hóa đơn khác nhau, từ 5 đến 100 đô la. CAD phổ biến như một loại tiền tệ dự trữ nước ngoài vì Canada được cho là có nền kinh tế tương đối vững chắc và hệ thống chính trị và pháp lý mạnh mẽ. Đô la Canada là một loại tiền tệ được tôn trọng và có thể được sử dụng để đánh bạc trực tuyến.

Hiện thêm...
Franc Thụy sĩ

Đồng franc Thụy Sĩ là tiền tệ được sử dụng ở cả Thụy Sĩ và Liechtenstein. Lịch sử của nó quay trở lại nền tảng của Cộng hòa Helvetic vào năm 1798. Với sự ổn định kinh tế nổi tiếng của Thụy Sĩ và những lợi thế mà nó mang lại cho thương mại quốc tế, đồng franc được sử dụng rộng rãi như một tài liệu tham khảo trên các thị trường thương mại trên toàn thế giới và được coi là rất đáng tin cậy.

Hiện thêm...
Nhân dân tệ

Nhân dân tệ Trung Quốc (Nhân dân tệ), thường được gọi là Nhân dân tệ Trung Quốc là tiền tệ chính thức tại Trung Quốc và là tiền tệ không chính thức của một số quốc gia láng giềng. Tiền tệ được phát hành bởi Ngân hàng Trung ương Trung Quốc và được đưa vào lưu thông dưới dạng hiện tại vào năm 1948. Nhân dân tệ cho đến năm 2005 được chốt bằng Đô la Mỹ nhưng ngày nay là tiền tệ thả nổi miễn phí. Đây là một trong những loại tiền tệ lớn nhất thế giới và là loại tiền được đánh giá cao trên một số trang web đánh bạc trực tuyến.

Hiện thêm...